khanhthinhthanh.com
CÔNG TY TNHH KHÁNH THỊNH THÀNH
0918.066.161
0943.608.000
Địa chỉ: Số 66 - 68, đường 85, Phường Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Email: khanhthinhthanh@gmail.com
Products search
0918.066.161
0943.608.000
Menu
TRANG CHỦ
GIỚI THIỆU
SẢN PHẨM
Mỡ đa dụng
Mỡ tổng hợp
Dầu cầu
Nhớt thủy lực
Nhớt động cơ
Dầu hộp số
Dầu truyền động
Dầu bánh răng
Dầu truyền nhiệt
Dầu turbine
Dầu máy nén khí
Dầu tổng hợp
Dung dịch làm mát
TIN TỨC
LIÊN HỆ
Mỡ tổng hợp
Mỡ Sinopec 7501
- Mỡ silicon chân không cao cấp.
- Bôi trơn và làm kín các piston thuỷ tinh, van điều khiển…
- Nhiệt độ từ - 40 đến +200 độ C.
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Greatwall 7008
- Bôi trơn vòng bi, ổ trục tốc độ cao
- Động cơ siêu nhỏ tốc độ cao.
- Nhiệt độ từ - 60 đến +120 độ C
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec High Speed 7018
- Bôi trơn các ổ trục tốc độ cao
- Và các dụng cụ cơ khí chính xác khác
- Nhiệt độ làm việc : - 45 đến +140°C
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Extreme White No.2T - 800gr
- Bôi trơn ổ bi tốc độ cao
- Độ đặc: số 2T
- Nhiệt độ làm việc: - 20℃~120
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec LW-1000
- Mỡ chịu nhiệt 1000 độ
- Mỡ bôi trơn ren chống kẹt bu lông
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec chịu nhiệt 7014-1
- Mỡ bôi trơn cho vòng bi lăn, ổ bi quạt gió.
- Nhiệt độ: từ - 40 độ C đến +200 độ C
- Độ đặc số 2
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ chịu nhiệt Sinopec EP 7019-1 (2)
- Mỡ bôi trơn cho ổ bi, bạc đạn chịu tải nặng và chịu nhiệt cao.
- Bôi trơn cho con lăn, vòng bi trượt, bánh răng
- Nhiệt độ: từ -20 độ C đến +150 độ C
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec chịu nhiệt 7025
- Mỡ chịu nhiệt 300 độ
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chống gỉ ở nhiệt độ cao
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec 7029 (2)
- Mỡ chịu nhiệt 150 độ
- Phụ gia chống oxy hóa, chống gỉ
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec chịu nhiệt 7029D (2)
- Mỡ chịu nhiệt 180 độ
- Bôi trơn con lăn, ổ bi
Xem thêm
0918.066.161
Dung dịch làm mát
Dung dịch làm mát Sinopec FD-2A - 18L
- Chống ăn mòn
- Làm mát nhiệt độ cao
- Nhiệt độ sôi 112 độ C
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ đa dụng
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 0
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 0"
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 00
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 000
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 1
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 1
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 2
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 2
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 3
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 3
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Moly Lithium Grease NLGI2
- Chất làm đặc Lithium
- Độ đặc số 2
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Golden Grease NLGI 2
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 2
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Golden Grease NLGI 3
- Chất làm đặc Lithium
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Chịu nhiệt 120 độ
- Độ đặc số 3
Xem thêm
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium Complex EP NLGI 2
- Mỡ chịu nhiệt 160 độ
- Chất làm đặc Lithium Complex
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Độ đặc số 2
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt thủy lực
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM HPC 68
- Độ nhớt VG 68
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM HPC 46
- Độ nhớt VG 46
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt thủy lực không tro Sinopec L-HM 46 Ashless
- Độ nhớt ISO VG 46
- Phụ gia không kẽm
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HV 46
- Độ nhớt ISO VG 46
- Chỉ số độ nhớt cao
- Cấp chất lượng HV
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM AW 32
- Độ nhớt VG 32
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Dầu thủy lực Castrol AWS 68
- Độ nhớt VG 68
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Dầu thủy lực Castrol AWS 46
- Độ nhớt VG 46
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
- Bao bì: Phuy 209 lít
Xem thêm
0918.066.161
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 68
- Độ nhớt VG 68
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Dầu thủy lực Mobil AW 68
- Độ nhớt VG 68
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 46
- Độ nhớt VG 46
- Phụ gia AW chống mài mòn
- Cấp chất lượng HM
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T300 CF-4/SG 15W-40
- Cấp chất lượng API :CF4/SG
- Độ nhớt 15W40
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T300 CF-4/SG 20W-50
- Cấp chất lượng API :CF4/SG
- Độ nhớt 20W50
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T500 CI-4/SL 15W-40
- Cấp chất lượng API :CI4/SL
- Độ nhớt 15W40
- Dùng cho động cơ Turbo
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T500 CI-4/SL 20W-50
- Cấp chất lượng API :CI4/SL
- Độ nhớt 20W50
- Dùng cho động cơ Turbo
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Castrol CRB Turbomax 15W-40
- Cấp chất lượng CK-4
- Độ nhớt 15W40
- Dùng cho động cơ Turbo
- Bao bì: xô 18L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobi Gard HD 15W40
- Cấp chất lượng CI-4
- Độ nhớt 15W40
- Dùng cho động cơ
- Bao bì: xô 18L
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T700 CK-4 15W-40
- Cấp chất lượng CK-4
- Độ nhớt 15W40
- Dùng cho động cơ Turbo
- Bao bì: xô 18L, phuy 200L
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt động cơ Sinopec Justar J600 5W30
- Cấp chất lượng :J600
- Độ nhớt 5W30
- Dùng cho động cơ
Xem thêm
0918.066.161
Nhớt CRB Turbomax 20W50 CI-4
- Cấp chất lượng API :CI4/SL
- Độ nhớt 20W50
- Dùng cho động cơ Turbo
Xem thêm
0918.066.161
Dầu hộp số
Dầu hộp số Sinopec ATF IIIH
- Dầu gốc tổng hợp có VI cao
- Đáp ứng tiêu chuẩn C4, Mercon, Dexron IIIH
- Nhớt có màu đỏ
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobilube HD 80W-90
- Dầu hộp số Mobilube 80W90
- API GL5
- Bao bì: xô 18L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu hộp số Sinopec GL-4 90 Automotive
- Nhớt hộp số tự động
- Cấp chất lượng GL4
- Độ nhớt SAE 90
Xem thêm
0918.066.161
Dầu cầu
Dầu cầu Sinopec GL-5 85W/140 HD
- Nhớt cầu truyền động
- Cấp chất lượng GL5
- Độ nhớt SAE 140
Xem thêm
0918.066.161
Dầu cầu Sinopec GL-5 85W/90 HD
- Nhớt cầu truyền động
- Cấp chất lượng GL5
- Độ nhớt SAE 90
Xem thêm
0918.066.161
Dầu truyền động
Dầu truyền động Sinopec TO-4 10W
- Truyền động 10W
Xem thêm
0918.066.161
Dầu truyền động Sinopec TO-4 30HD
- Truyền động 30HD
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 68 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 68
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 100 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 100
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 150 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 150"
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 220 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 220
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 320 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 320"
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 460 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 460"
Xem thêm
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 680 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 680
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobil Gear 600 XP 220
- Dầu Mobil Gear 600 XP 220
- Độ nhớt ISO VG 220
- Bao bì: xô 20L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobil Gear 600 XP 320
- Dầu Mobil Gear 600 XP 320
- Độ nhớt ISO VG 220
- Bao bì: xô 20L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu truyền nhiệt
Dầu truyền nhiệt Sinopec L-QB 300
- Dầu truyền nhiệt
- Độ nhớt ISO VG 32
Xem thêm
0918.066.161
Dầu turbine
Dầu Turbine Sinopec L TSA 46
- Dầu Turbine TSA 46
Xem thêm
0918.066.161
Dầu máy nén khí
Dầu Mobil Rarus 425
- Dầu Mobil Rarus 425
- ISO VG 46
- Bao bì: xô 20L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu máy nén khí Sinopec L-DAB46
- Dầu máy nén khí trục vít
- Độ nhớt ISO VG 46
Xem thêm
0918.066.161
Dầu tổng hợp
Dầu chịu nhiệt tổng hợp Sinopec SHT 618
- Dầu bôi trơn tổng hợp gốc ester.
- Dùng cho xích tải chịu nhiệt cao.
- Nhiệt độ: từ -20 độ C đến 250 độ C.
Xem thêm
0918.066.161
Dầu nén khí tổng hợp Sinopec 4503
- Dầu máy nén khí trục vít bán tổng hợp
- Nhiệt độ làm việc đến 130 độ
- Định kỳ thay dầu từ 3.000h đến 4.000h
Xem thêm
0918.066.161
Dầu nén khí tổng hợp Sinopec 4506
- Dầu máy nén khí trục vít tổng hợp
- Nhiệt độ làm việc đến 130 độ
- Định kỳ thay dầu từ 6.000h đến 8.000h
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobil SHC 629
- Dầu tổng hợp Mobil SHC 629
- ISO VG 150
- Bao bì: xô 20L
Xem thêm
0918.066.161
Dầu Mobil SHC 630
- Dầu tổng hợp Mobil SHC 630
- ISO VG 220
- Bao bì: phuy 208L
Xem thêm
0918.066.161