khanhthinhthanh.com

CÔNG TY TNHH KHÁNH THỊNH THÀNH

Mỡ Sinopec 7417B
  • - Mỡ bôi cáp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 0
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 0"
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 00
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 000
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 1
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 1
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 2
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 2
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium EP NLGI 3
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 3
0918.066.161
Mỡ Sinopec Golden Grease NLGI 2
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 2
0918.066.161
Mỡ Sinopec Golden Grease NLGI 3
  • - Chất làm đặc Lithium
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Chịu nhiệt 120 độ
  • - Độ đặc số 3
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium Complex EP NLGI 2
  • - Mỡ chịu nhiệt 160 độ
  • - Chất làm đặc Lithium Complex
  • - Phụ gia EP chịu cực áp
  • - Độ đặc số 2
0918.066.161
Mỡ Sinopec Lithium Complex EP NLGI 3
- Mỡ chịu nhiệt 160 độ
- Chất làm đặc Lithium Complex
- Phụ gia EP chịu cực áp
- Độ đặc số 3
0918.066.161
Dầu thủy lực Castrol AWS 68
  • - Độ nhớt VG 68
  • - Phụ gia AW chống mài mòn
  • - Cấp chất lượng HM
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM HPC 68
  • - Độ nhớt VG 68
  • - Phụ gia AW chống mài mòn
  • - Cấp chất lượng HM
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM HPC 46
  • - Độ nhớt VG 46
  • - Phụ gia AW chống mài mòn
  • - Cấp chất lượng HM
0918.066.161
Nhớt thủy lực không tro Sinopec L-HM 46 Ashless
  • - Độ nhớt ISO VG 46
  • - Phụ gia không kẽm
  • - Cấp chất lượng HM
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HV 46
  • - Độ nhớt ISO VG 46
  • - Chỉ số độ nhớt cao
  • - Cấp chất lượng HV
0918.066.161
Nhớt thủy lực Sinopec L-HM AW 32
  • - Độ nhớt VG 32
  • - Phụ gia AW chống mài mòn
  • - Cấp chất lượng HM
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T300 CF-4/SG 15W-40
  • - Cấp chất lượng API :CF4/SG
  • - Độ nhớt 15W40
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T300 CF-4/SG 20W-50
  • - Cấp chất lượng API :CF4/SG
  • - Độ nhớt 20W50
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T500 CI-4/SL 15W-40
  • - Cấp chất lượng API :CI4/SL
  • - Độ nhớt 15W40
  • - Dùng cho động cơ Turbo
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T500 CI-4/SL 20W-50
- Cấp chất lượng API :CI4/SL
- Độ nhớt 20W50
- Dùng cho động cơ Turbo
0918.066.161
Nhớt động cơ diesel Sinopec Tulux T700 CK-4 15W-40
  • - Cấp chất lượng CK-4
  • - Độ nhớt 15W50
  • - Dùng cho động cơ Turbo
0918.066.161
Nhớt động cơ Sinopec Justar J600 5W30
  • - Cấp chất lượng :J600
  • - Độ nhớt 5W30
  • - Dùng cho động cơ
0918.066.161
Dầu hộp số Sinopec ATF IIIH
  • - Dầu gốc tổng hợp có VI cao
  • - Đáp ứng tiêu chuẩn C4, Mercon, Dexron IIIH
  • - Nhớt có màu đỏ
0918.066.161
Dầu hộp số Sinopec GL-4 90 Automotive
  • - Nhớt hộp số tự động
  • - Cấp chất lượng GL4
  • - Độ nhớt SAE 90
0918.066.161
Dầu cầu Sinopec GL-5 85W/140 HD
  • - Nhớt cầu truyền động
  • - Cấp chất lượng GL5
  • - Độ nhớt SAE 140
0918.066.161
Dầu cầu Sinopec GL-5 85W/90 HD
  • - Nhớt cầu truyền động
  • - Cấp chất lượng GL5
  • - Độ nhớt SAE 90
0918.066.161
Dầu truyền động Sinopec TO-4 10W
- Truyền động 10W
0918.066.161
Dầu truyền động Sinopec TO-4 30HD
- Truyền động 30HD
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 68 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 68
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 100 HD
  • - Dầu bánh răng công nghiệp
  • - Độ nhớt ISO VG 100
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 150 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 150"
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 220 HD
  • - Dầu bánh răng công nghiệp
  • - Độ nhớt ISO VG 220
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 320 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 320"
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 460 HD
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Độ nhớt ISO VG 460"
0918.066.161
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 680 HD
  • - Dầu bánh răng công nghiệp
  • - Độ nhớt ISO VG 680
0918.066.161
Dầu truyền nhiệt Sinopec L-QB 300
  • - Dầu truyền nhiệt
  • - Độ nhớt ISO VG 32
0918.066.161
Dầu tuabin
0918.066.161
Dầu máy nén khí Sinopec L-DAB46
- Dầu máy nén khí trục vít
- Độ nhớt ISO VG 46
0918.066.161
Dầu tổng hợp
0918.066.161